Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
đóng đinh


enfoncer un clou; planter un clou; clouer
Đóng đinh tấm ván
clouer une planche
clouter
Đóng đinh lối đi của bộ hành
clouter le passage réservé aux piétons
lối đi đóng đinh
passage clouté
nhớ như đóng đinh
graver dans sa mémoire



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.