Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh chuyên ngành (Vietnamese English Specialization Dictionary)
đenta


Lĩnh vực: toán & tin
delta
  • biên độ đenta: delta amplitude
  • cộng hưởng đenta: delta resonance
  • đenta x: delta x
  • điều biến đenta: delta modulation
  • điều biến đenta nén-giãn: companded delta modulation (CDM)
  • electron đenta: delta electron
  • hạt đenta: delta particle
  • hàm đenta: delta function
  • hiệu ứng E đenta: delta E effect
  • hợp kim đenta: delta metal
  • khối lượng hạt đenta: delta mass
  • mạch đenta: delta network
  • mạng đenta: delta network
  • phương pháp đenta: delta method
  • sắt đenta: delta iron
  • sự điều biến đenta: delta modulation (DM)
  • sự điều biến đenta xung: pulse delta modulation
  • tia đenta: delta rays
  • vòng đenta (anten): delta loop
  • địa mang đenta
    deltageosyncline
    lồi đenta xương cánh tay
    deltoid ridge
    lồi đenta xương cánh tay
    tuberositas deltoldea humeri
    mạch đenta
    mesh



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.