Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
凸面镜


[tūmiànjìng]
kính lồi。球面镜的一种,反射面为凸面,焦点在镜后。凸面镜所成的像为正立的缩小的虚像。也叫凸镜、发散镜。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.