手工
[shǒugōng]
 1. làm bằng tay; làm thủ công。靠手的技能做出的工作。
 做手工。
 làm thủ công.
 2. thủ công。用手操作。
 手工劳动。
 lao động thủ công.
 3. tiền công。给于手工劳动的报酬。
 这件衣服多少手工?
 cái áo này tiền công bao nhiêu?







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co