Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Phồn thể (Chinese Vietnamese Dictionary Traditional)
欣賞


[xīnshǎng]
1. thưởng thức。享受美好的事物,領略其中的趣味。
他站在窗前,欣賞雪景。
anh ấy đứng trước cửa, ngắm cảnh tuyết.
2. tán thưởng; yêu thích。認為好,喜歡。
他很欣賞這個建筑的獨特風格。
anh ấy rất thích phong cách độc đáo của công trình kiến trúc này.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.