[zhān]
Bộ: 目 (罒) - Mục
Số nét: 18
Hán Việt: THIÊM
 1. nhìn lên; ngước lên; ngó lên。往前或往上看。
 观瞻
 nhìn ngó
 高瞻远瞩。
 nhìn ra trông rộng; nhìn xa thấy rộng
 2. họ Chiêm。姓。
Từ ghép:
 瞻顾 ; 瞻礼 ; 瞻念 ; 瞻前顾后 ; 瞻望 ; 瞻仰


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co