Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
proficient
rude
select
挣
một ngày gần đây
chấp thuận
acidosis
den
present
trở về
stuck
carnival
lay
oarage
vagabond
fixation
customization
sell
禁制品
chrestomathy
react
live
blurriness
利他主義
unbraid
dense
瞻
[zhān]
Bộ: 目 (罒) - Mục
Số nét: 18
Hán Việt: THIÊM
1. nhìn lên; ngước lên; ngó lên。往前或往上看。
观瞻
nhìn ngó
高瞻远瞩。
nhìn ra trông rộng; nhìn xa thấy rộng
2. họ Chiêm。姓。
Từ ghép:
瞻顾
;
瞻礼
;
瞻念
;
瞻前顾后
;
瞻望
;
瞻仰
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co