Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
青出于蓝


[qīngchūyúlán]
trò giỏi hơn thầy; hậu sinh khả uý。《荀子·劝学》:'青,取之于蓝,而青于蓝。'蓝色从蓼蓝提炼而成,但是颜色比蓼蓝更深。后来用'青出于蓝'比喻学生胜过老师,后人胜过前人。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.