Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
định



verb
to fix; to appoint; to set; to assign
vào giờ đã định a the appointed time to intend; to think of
tôi định ngày mai đi I think of going to morrow to elavailate

[định]
to fix; to appoint; to set; to assign
Vào giờ đã định
At the given/appointed time
to think of...; to intend; to mean; to plan
Tôi định ngày mai đi
I think of going tomorrow
Đêm qua tôi định điện thoại cho anh, nhưng...
I meant to phone you last night, but...



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.