Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abiding




abiding
[ə'baidiη]
tính từ
(văn học) không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi


/ə'baidiɳ/

tính từ
(văn học) không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abiding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.