Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agelong




agelong
['eidʒlɔη]
tính từ
lâu hàng đời, đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn


/'eidʤlɔɳ/

tính từ
lâu hàng đời, đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.