Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
almanac




almanac
['ɔ:lmənæk]
Cách viết khác:
almanack
['ɔ:lmənæk]
danh từ
niên lịch, niên giám


/'ɔ:lmənæk/ (almanack) /'ɔ:lmənæk/

danh từ
niên lịch, niên giám

Related search result for "almanac"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.