Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
analphabetic




analphabetic
[ə,nælfə'betik]
tính từ
không biết chữ; mù chữ
danh từ
người không biết chữ; người mù chữ


/ə'nælfəbet/ (analphabetic) /ə'nælfbetik/

danh từ
người mù chữ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.