Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appointee




appointee
[,əpɔin'ti:]
danh từ
người được chọn (để làm việc gì); người được bổ nhiệm


/əpɔin'ti:/

danh từ
người được bổ nhiệm; người được chọn (để làm việc gì)

Related search result for "appointee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.