Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bus girl




bus+girl
['bʌs'gə:l]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô hầu bàn phụ


/'bʌs'gə:l/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô hầu bàn phụ

Related search result for "bus girl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.