Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
castellated




castellated
['kæsteleitid]
tính từ
theo kiểu lâu đài cổ
có nhiều lâu đài cổ
có chỗ đặt súng, có lỗ châu mai (đồn luỹ)


/'kæsteleitid/

tính từ
theo kiểu lâu đài cổ
có nhiều lâu đài cổ
có chỗ đặt súng, có lỗ châu mai (đồn luỹ)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.