Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cloven hoof




cloven+hoof
thành ngữ hoof
cloven hoof
móng chẻ hai (như) của bò, hươu...



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.