Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
come alive




come+alive

[come alive]
saying && slang
become lively, cheer, applaud
As the players skated onto the ice, the crowd came alive.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.