Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
computation




computation
[,kɔmpju:'tei∫n]
danh từ
sự tính toán, sự ước tính
at the lowest computation
theo sự ước tính thấp nhất



(Tech) tính toán, kế toán; kỹ thuật tính toán


sự tính toán, tính
analogue c. sự tính toán trên các máy tương tự, sự mô hình hoá
area c. tính diện tích
digital c. tính bằng chữ số
hand c. tính tay
industrial c.s tính toán công nghiệp
step-by-step c. tính từng bước

/,kɔmpju:'teiʃn/

danh từ
sự tính toán, sự ước tính
at the lowest computation theo sự ước tính thấp nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "computation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.