Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concuss




concuss
[kən'kʌs]
ngoại động từ
lay chuyển, rung chuyển, làm chấn động
đe doạ, doạ nạt, hăm doạ


/kən'kʌs/

ngoại động từ
lay chuyển, rung chuyển, làm chấn động
đe doạ, doạ nạt, hăm doạ

Related search result for "concuss"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.