Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
craw




craw
[krɔ:]
danh từ
diều (chim, sâu bọ)
it sticks in my craw
(thông tục) tôi không thể nào mà nuốt tôi được


/krɔ:/

danh từ
diều (chim, sâu bọ) !it sticks in my craw
(thông tục) tôi không thể nào mà nuốt tôi được

Related search result for "craw"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.