Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crop-eared




crop-eared
['krɔpiəd]
tính từ
cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai
cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)


/'krɔpiəd/

tính từ
cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai
cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)

Related search result for "crop-eared"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.