Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distinctness




distinctness
[dis'tiηktnis]
danh từ
tính riêng biệt
tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt


/dis'tiɳktnis/

danh từ
tính riêng biệt
tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "distinctness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.