Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ejecta




ejecta
[i:'dʒektə]
danh từ số nhiều
(địa lý,địa chất) vật phóng (của núi lửa...)
(y học) chất bài tiết


/i:'dʤektə/

danh từ số nhiều
(địa lý,địa chất) vật phóng (của núi lửa...)
(y học) chất bài tiết

Related search result for "ejecta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.