Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elongate




elongate
['i:lɔηgit]
ngoại động từ
làm dài ra, kéo dài ra
nội động từ
(thực vật học) có hình thon dài
tính từ
(thực vật học) thon dài



ly giác, ly nhật độ; kéo dài ra, giãn ra

/'i:lɔɳgit/

ngoại động từ
làm dài ra, kéo dài ra

nội động từ
(thực vật học) có hình thon dài

tính từ
(thực vật học) thon dài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.