Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exclusiveness




exclusiveness
[iks'klu:sivnis]
Cách viết khác:
exclusivity
[,iksklu:'siviti]
danh từ
tính loại trừ
tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền
tính độc nhất


/iks'klu:sivnis/

danh từ
tính loại trừ
tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền
tính độc nhất

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.