Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fawning




fawning
['fɔ:niη]
tính từ
xu nịnh, bợ đỡ, nịnh hót
a fawning attitude
thái độ nịnh hót


/'fɔ:niɳ/

tính từ
xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fawning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.