Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
firmness




firmness
['fə:mnis]
danh từ
sự vững chắc
sự kiên quyết


/'fə:mnis/

danh từ
sự vững chắc
sự kiên quyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "firmness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.