Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fisc


/fisk/

danh từ

(sử học) kho bạc; kho riêng (của vua La-mã)

(từ hiếm,nghĩa hiếm) ngân khố, công khố


Related search result for "fisc"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.