Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fraternize




fraternize
['frætənaiz]
Cách viết khác:
fraternise
['frætənaiz]
nội động từ
thân thiện; làm thân; kết thân
army personnel are often forbidden to fraternize with the civilian population
quân nhân thường bị cấm kết thân với dân thường


/'frætənaiz/ (fraternise) /'frætənaiz/

nội động từ
thân thiện
làm thân, kết thân như anh em

Related search result for "fraternize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.