Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guise




danh từ
chiêu bài, lốt, vỏ



guise
[gaiz]
danh từ
chiêu bài, lốt, vỏ
in (under) the guise of democracy
dưới chiêu bài dân chủ
under the guise of religion
đội lốt tôn giáo



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.