Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hedge-priest




hedge-priest
['hedʒpri:st]
danh từ
thầy tu dốt nát


/'hedʤpri:st/

danh từ
thầy tu dốt nát

Related search result for "hedge-priest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.