Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoàng giáp


[hoàng giáp]
Second-rank doctor (in court feudal competition - examination).



Second-rank doctor (in court feudal competition - examination)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.