Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inaccessibleness




inaccessibleness
[,inæk'sesəblnis]
Cách viết khác:
inaccessibility
['inæk,sesə'biliti]
như inaccessibility


/'inæk,sesə'biliti/ (inaccessibleness) /,inæk'sesəblnis/

danh từ
sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được
(hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được
sự khó gần (người)
sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được
sự khó nắm, sự khó hiểu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.