Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lethargical




lethargical
[le'θɑ:dʒikəl]
Cách viết khác:
lethargic
[le'θɑ:dʒik]
như lethargic


/le'θɑ:dʤik/ (lethargical) /le'θɑ:dʤikəl/

tính từ
hôn mê
(y học) ngủ lịm
lờ phờ, thờ ơ

Related search result for "lethargical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.