Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
linage




linage
['lainidʒ]
danh từ
số lượng tin tính theo dòng
số tiền trả tính theo dòng


/'ainidʤ/

danh từ
số lượng tin tính theo dòng
số tiền trả tính theo dòng

Related search result for "linage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.