Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lineage




lineage
['linidʒ]
danh từ
nòi giống, dòng giống, dòng dõi


/'liniidʤ/

danh từ
nòi giống, dòng, dòng giống, dòng dõi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lineage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.