Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loudmouth




loudmouth
['laudmauθ]
danh từ
(thông tục) người to mồm, người hay kêu, người hay la


/'laudmauθ/

danh từ
(thông tục) người to mồn, người hay kêu, người hay la

Related search result for "loudmouth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.