Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mò mẫm


[mò mẫm]
xem dò dẫm



Grope about for a long time, look for a long time
Không biết đường, phải mò mẫm mãi To have to look for one's way for a long time, not knowing one's ways about


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.