Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhất đẳng


[nhất đẳng]
(cũ) First-class, first-grade, first-rate.
Nhất đẳng điền
First-class rice fields.



(cũ) First-class, first-grade, first-rate
Nhất đẳng điền First-class rice fields


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.