Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ointment





ointment
['ɔintmənt]
danh từ
thuốc mỡ
she use ointment for her skin
cô ta dùng thuốc mỡ bôi da
the fly in the ointment
như fly


/'ɔintmənt/

danh từ
thuốc mỡ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ointment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.