Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ossuary




ossuary
['ɔsjuəri]
danh từ
chỗ để hài cốt
tiểu, bình đựng hài cốt
hang có nhiều hài cốt xưa


/'ɔsjuəri/

danh từ
chỗ để hài cốt
tiểu, bình đựng hài cốt
hang có nhiều hài cốt xưa

Related search result for "ossuary"
  • Words pronounced/spelled similarly to "ossuary"
    oscar ossuary

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.