Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overly




overly
['ouvəli]
phó từ
(thông tục) quá, thái quá, quá mức
overly cautious
thận trọng quá mức


/'ouvəli/

phó từ
(thông tục) quá, thái quá, quá mức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.