Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paynim




paynim
['peinim]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo


/'peinim/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo

Related search result for "paynim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.