Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pinner




pinner
['pinə]
danh từ
mũ có dải (bịt tai...)


/'pinə/

danh từ
mũ có dải (bịt tai...)

Related search result for "pinner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.