Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precipitateness




precipitateness
[pri'sipiteitnis]
Cách viết khác:
precipitance
[pri'sipitəns]
như precipitance


/pri'sipitəns/ (precipitateness) /pri'sipititnis/ (precipitancy) /pri'sipitənsi/

danh từ
sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm sấp giập ngửa
sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.