Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
probing




tính từ
nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếm



probing
['proubiη]
tính từ
nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếm
he was asking probing questions
anh ta đặt những câu hỏi thăm dò


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "probe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.