Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
proemial




proemial
[prou'i:mjəl]
tính từ
(thuộc) lời nói đầu, (thuộc) lời mở đầu, (thuộc) lời tựa


/proemial/

tính từ
(thuộc) lời nói đầu, (thuộc) lời mở đầu, (thuộc) lời tựa

Related search result for "proemial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.