Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
risky




risky
['riski]
tính từ so sánh
liều, mạo hiểm
đấy rủi ro, đầy nguy hiểm
táo bạo; suồng sã, khiếm nhã (như) risqué


/'risku/

tính từ
liều, mạo hiểm
đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
(như) risqué

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "risky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.