Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shepherd's pie




shepherd's+pie
['∫epədz'pai]
danh từ
món thịt băm nấu với khoai tây hầm


/'ʃepədzpai/

danh từ
món thịt băm nấu với khoai tây hầm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.