Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
softness




softness
['sɔftnis]
danh từ
tính mềm dẻo
tính dịu dàng
tính nhu nhược, tính uỷ mị, tính ẻo lả
sự khờ khạo


/'sɔftnis/

danh từ
tính mềm dẻo
tính dịu dàng
tính nhu nhược, tính uỷ mị, tính ẻo lả
sự khờ khạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "softness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.